Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 32:7 | 31 |
2
|
12 | 7 | 15:8 | 23 |
3
|
12 | 7 | 25:13 | 22 |
4
|
12 | 6 | 19:14 | 21 |
5
|
12 | 6 | 19:15 | 21 |
6
|
13 | 6 | 21:18 | 21 |
7
|
12 | 6 | 16:16 | 20 |
8
|
13 | 6 | 16:18 | 20 |
9
|
12 | 4 | 24:21 | 16 |
10
|
11 | 4 | 13:13 | 16 |
11
|
12 | 4 | 11:15 | 15 |
12
|
13 | 4 | 15:19 | 14 |
13
|
11 | 3 | 7:18 | 11 |
14
|
12 | 2 | 13:22 | 10 |
15
|
13 | 1 | 12:26 | 7 |
16
|
13 | 0 | 11:26 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.