Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 78:40 | 59 |
2
|
26 | 17 | 71:33 | 57 |
3
|
26 | 17 | 77:42 | 56 |
4
|
26 | 15 | 63:34 | 49 |
5
|
26 | 13 | 53:39 | 45 |
6
|
26 | 12 | 35:34 | 39 |
7
|
26 | 10 | 42:52 | 35 |
8
|
26 | 9 | 39:50 | 33 |
9
|
26 | 9 | 64:65 | 32 |
10
|
26 | 8 | 46:58 | 30 |
11
|
26 | 8 | 40:55 | 29 |
12
|
26 | 8 | 40:57 | 28 |
13
|
26 | 7 | 37:50 | 26 |
14
|
25 | 6 | 39:56 | 23 |
15
|
26 | 6 | 37:60 | 22 |
16
|
25 | 6 | 28:64 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)