Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 19:6 | 16 |
2
|
6 | 5 | 14:2 | 15 |
3
|
7 | 4 | 13:5 | 14 |
4
|
7 | 4 | 14:8 | 13 |
5
|
7 | 3 | 10:7 | 12 |
6
|
7 | 2 | 14:15 | 8 |
7
|
7 | 1 | 5:8 | 6 |
8
|
7 | 1 | 7:22 | 5 |
9
|
6 | 1 | 5:14 | 4 |
10
|
7 | 0 | 4:18 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
- I Liqa (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.