Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Elfsborg Nữ 24 16 47:13 55
2 Goteborg Nữ 24 16 62:25 54
3 KIF Orebro Nữ 24 17 59:29 53
4 Umea Nữ 24 13 44:24 44
5 Linkoping Nữ 24 13 41:33 43
6 Trelleborg Nữ 24 10 33:38 35
7 Husqvarna Nữ 24 9 32:34 33
8 Jitex Nữ 24 8 35:38 31
9 Enskede Nữ 24 7 33:43 26
10 Orebro SK Nữ 24 7 27:43 26
11 Gamla Upsala Nữ 24 6 27:37 23
12 Alingsas Nữ 24 5 20:31 23
13 Sandviken Nữ 24 3 25:66 14
14 Hacken B Nữ 24 2 23:54 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.