Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 21:1 | 15 |
2
|
6 | 4 | 17:5 | 14 |
3
|
5 | 4 | 11:2 | 13 |
4
|
6 | 3 | 11:6 | 10 |
5
|
5 | 3 | 9:6 | 10 |
6
|
7 | 3 | 16:17 | 10 |
7
|
6 | 2 | 10:13 | 7 |
8
|
6 | 1 | 6:10 | 5 |
9
|
5 | 1 | 6:13 | 4 |
10
|
7 | 0 | 5:18 | 1 |
11
|
6 | 0 | 3:24 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - National League (Nhóm Championship)
- National League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.