Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 16:6 | 31 |
2
|
14 | 6 | 19:14 | 23 |
3
|
14 | 5 | 14:10 | 22 |
4
|
14 | 5 | 14:15 | 20 |
5
|
14 | 6 | 13:16 | 20 |
6
|
14 | 4 | 17:14 | 17 |
7
|
14 | 4 | 18:23 | 15 |
8
|
14 | 4 | 21:20 | 14 |
9
|
14 | 3 | 15:21 | 14 |
10
|
14 | 2 | 8:16 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.