Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 14 | 35:29 | 50 |
2
|
28 | 12 | 33:26 | 46 |
3
|
28 | 12 | 31:23 | 46 |
4
|
28 | 12 | 51:40 | 40 |
5
|
28 | 10 | 31:36 | 37 |
6
|
28 | 9 | 30:37 | 35 |
7
|
28 | 10 | 31:41 | 35 |
8
|
28 | 8 | 35:37 | 33 |
9
|
28 | 7 | 29:36 | 30 |
10
|
28 | 6 | 34:35 | 28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.