Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 24:5 | 27 |
2
|
10 | 6 | 16:9 | 21 |
3
|
10 | 6 | 14:7 | 20 |
4
|
10 | 6 | 19:10 | 19 |
5
|
10 | 5 | 14:14 | 16 |
6
|
10 | 4 | 19:9 | 15 |
7
|
10 | 3 | 11:7 | 14 |
8
|
10 | 4 | 10:8 | 14 |
9
|
10 | 3 | 11:10 | 14 |
10
|
10 | 4 | 11:11 | 14 |
11
|
10 | 3 | 15:11 | 13 |
12
|
10 | 3 | 10:15 | 12 |
13
|
10 | 3 | 11:17 | 12 |
14
|
10 | 2 | 13:14 | 11 |
15
|
10 | 2 | 11:26 | 7 |
16
|
10 | 1 | 8:14 | 6 |
17
|
10 | 1 | 10:24 | 6 |
18
|
10 | 1 | 5:21 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.