Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 17:6 | 22 |
2
|
10 | 5 | 15:8 | 20 |
3
|
10 | 6 | 20:10 | 19 |
4
|
10 | 5 | 17:8 | 18 |
5
|
10 | 4 | 13:12 | 16 |
6
|
10 | 5 | 13:17 | 16 |
7
|
10 | 4 | 16:9 | 15 |
8
|
10 | 4 | 17:13 | 15 |
9
|
9 | 4 | 19:16 | 15 |
10
|
10 | 4 | 11:12 | 14 |
11
|
9 | 3 | 14:11 | 13 |
12
|
10 | 4 | 13:13 | 13 |
13
|
10 | 3 | 15:15 | 11 |
14
|
10 | 2 | 7:12 | 10 |
15
|
10 | 1 | 8:14 | 10 |
16
|
10 | 1 | 9:16 | 7 |
17
|
10 | 0 | 7:21 | 3 |
18
|
10 | 1 | 4:22 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.