Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Simba 9 9 20:4 27
2 Young Africans 10 8 23:5 25
3 Azam 10 7 19:8 23
4 JKT Tanzania 11 5 13:14 17
5 Dodoma Jiji 10 4 8:5 16
6 Polisi Tanzania 11 4 13:12 15
7 Namungo 10 5 10:12 15
8 Mashujaa 10 5 11:15 15
9 Singida Black Stars 9 4 15:11 14
10 Coastal Union 11 4 9:13 14
11 TRA United 10 2 10:10 11
12 Mbeya City 9 3 8:13 10
13 Geita Gold 11 2 11:18 9
14 Pamba 11 1 10:17 6
15 Fountain Gate 11 1 7:17 6
16 Kagera Sugar 11 1 9:22 6
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.