Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 44:11 | 34 |
2
|
13 | 10 | 32:6 | 33 |
3
|
14 | 6 | 28:14 | 22 |
4
|
13 | 6 | 16:12 | 21 |
5
|
13 | 6 | 14:13 | 20 |
6
|
12 | 5 | 21:15 | 19 |
7
|
14 | 6 | 23:29 | 19 |
8
|
13 | 5 | 18:21 | 18 |
9
|
13 | 5 | 15:20 | 17 |
10
|
14 | 4 | 15:21 | 17 |
11
|
12 | 3 | 7:16 | 11 |
12
|
14 | 3 | 11:36 | 11 |
13
|
13 | 2 | 8:19 | 10 |
14
|
14 | 2 | 11:30 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.