Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 22:3 | 31 |
2
|
11 | 10 | 32:9 | 30 |
3
|
11 | 8 | 22:19 | 24 |
4
|
11 | 6 | 30:11 | 22 |
5
|
11 | 7 | 27:15 | 22 |
6
|
11 | 7 | 30:19 | 21 |
7
|
11 | 6 | 16:9 | 19 |
8
|
11 | 5 | 20:23 | 16 |
9
|
11 | 4 | 17:18 | 13 |
10
|
11 | 4 | 19:21 | 13 |
11
|
11 | 3 | 21:26 | 11 |
12
|
11 | 3 | 15:20 | 11 |
13
|
11 | 2 | 9:19 | 8 |
14
|
11 | 2 | 15:31 | 8 |
15
|
11 | 1 | 18:31 | 5 |
16
|
11 | 0 | 2:41 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)