Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 57:4 | 24 |
2
|
8 | 7 | 41:7 | 21 |
3
|
8 | 5 | 26:16 | 16 |
4
|
9 | 5 | 22:21 | 15 |
5
|
9 | 4 | 16:18 | 13 |
6
|
9 | 3 | 14:25 | 11 |
7
|
8 | 3 | 8:20 | 10 |
8
|
9 | 3 | 14:27 | 9 |
9
|
9 | 1 | 9:34 | 4 |
10
|
9 | 1 | 10:45 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Orange Liga Nữ (Nhóm Championship)
- Orange Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.