Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Minyor Pernik 16 12 35:7 39
2 Oborishte 15 9 30:12 32
3 Bansko 15 9 29:19 30
4 Strumska Slava 14 7 25:18 24
5 Balkan Botevgrad 16 7 18:19 23
6 Kostinbrod 15 7 24:20 22
7 Slivnishki Geroy 16 6 20:21 22
8 Belasitsa 16 6 25:26 21
9 Slavia Sofia 2 15 6 21:20 20
10 Septemvri Sofia 2 13 6 15:16 19
11 Septemvri Simitli 15 4 21:24 18
12 Levski Sofia II 15 4 18:21 17
13 Kyustendil 15 4 16:20 17
14 CSKA Sofia III 15 3 12:12 17
15 Chavdar Etropole 16 5 18:35 17
16 Botev Ihtiman 14 5 17:20 16
17 Razlog 16 4 13:38 13
18 Natsional Sofia 15 2 20:29 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.