Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 11 8 24:12 26
2 Tychy 11 6 17:6 23
3 Leczna 11 6 21:13 20
4 Hutnik Krakow 11 5 18:14 18
5 Podhale Nowy Targ 11 5 22:20 18
6 Bielsko-Biala 11 5 16:12 17
7 Zawisza 11 4 17:14 16
8 Sandecja Nowy S. 11 4 15:12 16
9 Zielona Gora 11 4 20:18 15
10 Chojniczanka 11 4 19:19 15
11 Ol. Grudziadz 10 4 13:16 15
12 Avia Swidnik 11 4 14:17 14
13 S. Wola 11 4 19:23 13
14 Legia II 10 4 20:17 12
15 Slask Wroclaw II 10 3 17:20 9
16 Kleczew 11 1 12:25 8
17 Swit Szczecin 11 2 11:25 8
18 R. Rzeszow 10 0 7:19 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.