Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 31:17 | 26 |
2
|
10 | 8 | 35:10 | 25 |
3
|
11 | 8 | 31:12 | 24 |
4
|
11 | 6 | 23:15 | 19 |
5
|
10 | 5 | 22:18 | 18 |
6
|
11 | 5 | 20:20 | 16 |
7
|
11 | 4 | 20:20 | 14 |
8
|
9 | 3 | 14:15 | 12 |
9
|
10 | 3 | 15:17 | 12 |
10
|
11 | 4 | 17:29 | 12 |
11
|
11 | 3 | 11:24 | 11 |
12
|
11 | 2 | 16:27 | 10 |
13
|
10 | 2 | 15:24 | 7 |
14
|
11 | 1 | 10:32 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.