Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 13:5 | 14 |
2
|
7 | 4 | 14:9 | 14 |
3
|
7 | 4 | 10:5 | 14 |
4
|
7 | 4 | 12:7 | 14 |
5
|
7 | 4 | 10:6 | 14 |
6
|
7 | 4 | 15:14 | 13 |
7
|
7 | 3 | 7:6 | 11 |
8
|
7 | 3 | 14:11 | 10 |
9
|
7 | 3 | 14:10 | 9 |
10
|
7 | 2 | 13:10 | 9 |
11
|
7 | 2 | 12:11 | 9 |
12
|
7 | 3 | 11:17 | 9 |
13
|
7 | 2 | 6:9 | 8 |
14
|
7 | 2 | 12:15 | 7 |
15
|
7 | 2 | 9:15 | 7 |
16
|
7 | 1 | 10:15 | 6 |
17
|
7 | 1 | 5:16 | 4 |
18
|
7 | 0 | 5:11 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.