Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 19:8 | 20 |
2
|
8 | 4 | 21:10 | 16 |
3
|
8 | 4 | 15:6 | 15 |
4
|
8 | 4 | 12:10 | 15 |
5
|
8 | 5 | 11:13 | 15 |
6
|
8 | 4 | 18:10 | 14 |
7
|
8 | 3 | 9:5 | 13 |
8
|
8 | 3 | 13:13 | 11 |
9
|
9 | 2 | 14:18 | 8 |
10
|
9 | 1 | 6:20 | 6 |
11
|
8 | 2 | 7:15 | 6 |
12
|
9 | 1 | 7:13 | 6 |
13
|
8 | 0 | 11:13 | 6 |
14
|
8 | 1 | 8:17 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cyprus League (Nhóm Championship)
- Cyprus League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.