Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 21 | 48:13 | 67 |
2
|
27 | 22 | 71:18 | 67 |
3
|
27 | 18 | 50:27 | 57 |
4
|
28 | 15 | 44:36 | 49 |
5
|
28 | 14 | 42:41 | 46 |
6
|
28 | 14 | 33:35 | 44 |
7
|
27 | 12 | 40:28 | 44 |
8
|
27 | 13 | 48:37 | 44 |
9
|
27 | 10 | 43:35 | 37 |
10
|
28 | 9 | 34:32 | 32 |
11
|
28 | 8 | 31:38 | 30 |
12
|
27 | 7 | 32:59 | 25 |
13
|
27 | 7 | 26:48 | 23 |
14
|
27 | 7 | 31:63 | 23 |
15
|
27 | 4 | 32:62 | 18 |
16
|
28 | 5 | 29:62 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.