Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 38:14 | 32 |
2
|
15 | 9 | 32:17 | 30 |
3
|
15 | 9 | 28:19 | 29 |
4
|
15 | 8 | 32:26 | 28 |
5
|
15 | 8 | 34:22 | 27 |
6
|
15 | 6 | 26:19 | 22 |
7
|
15 | 6 | 18:16 | 21 |
8
|
15 | 6 | 20:23 | 21 |
9
|
15 | 6 | 16:20 | 20 |
10
|
14 | 5 | 21:27 | 20 |
11
|
14 | 4 | 28:23 | 18 |
12
|
15 | 5 | 19:20 | 18 |
13
|
14 | 4 | 17:21 | 17 |
14
|
15 | 4 | 9:22 | 13 |
15
|
14 | 3 | 18:22 | 12 |
16
|
15 | 0 | 8:53 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.