Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 42:11 | 31 |
2
|
13 | 9 | 35:21 | 28 |
3
|
12 | 8 | 39:17 | 27 |
4
|
13 | 5 | 27:19 | 21 |
5
|
13 | 6 | 32:26 | 21 |
6
|
13 | 6 | 26:27 | 21 |
7
|
13 | 7 | 26:30 | 21 |
8
|
12 | 5 | 22:25 | 18 |
9
|
13 | 4 | 17:27 | 15 |
10
|
13 | 3 | 25:24 | 13 |
11
|
13 | 4 | 23:34 | 13 |
12
|
13 | 3 | 21:35 | 12 |
13
|
13 | 2 | 19:42 | 7 |
14
|
13 | 1 | 11:27 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.