Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 16:3 | 16 |
2
|
6 | 4 | 10:4 | 14 |
3
|
6 | 4 | 12:7 | 13 |
4
|
6 | 3 | 12:9 | 10 |
5
|
6 | 2 | 10:7 | 10 |
6
|
6 | 1 | 7:6 | 7 |
7
|
6 | 2 | 11:12 | 7 |
8
|
6 | 2 | 8:12 | 7 |
9
|
6 | 2 | 11:14 | 6 |
10
|
6 | 1 | 10:13 | 6 |
11
|
6 | 0 | 4:11 | 2 |
12
|
6 | 0 | 7:20 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WSL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WSL (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.