Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 42:15 | 35 |
2
|
14 | 8 | 31:12 | 27 |
3
|
13 | 7 | 38:14 | 25 |
4
|
13 | 7 | 19:14 | 24 |
5
|
13 | 7 | 17:20 | 22 |
6
|
14 | 6 | 28:17 | 21 |
7
|
14 | 4 | 24:35 | 14 |
8
|
13 | 4 | 8:25 | 13 |
9
|
14 | 3 | 18:41 | 10 |
10
|
14 | 1 | 8:40 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-Liga Nữ (Nhóm Championship)
- A-Liga Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.