Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 19:4 | 19 |
2
|
7 | 6 | 18:3 | 19 |
3
|
7 | 4 | 8:7 | 13 |
4
|
7 | 3 | 12:5 | 12 |
5
|
7 | 3 | 6:4 | 12 |
6
|
7 | 3 | 16:6 | 11 |
7
|
7 | 3 | 9:14 | 9 |
8
|
7 | 2 | 8:11 | 8 |
9
|
7 | 2 | 4:9 | 7 |
10
|
7 | 1 | 6:12 | 6 |
11
|
7 | 2 | 6:12 | 6 |
12
|
6 | 1 | 4:13 | 5 |
13
|
7 | 1 | 4:9 | 4 |
14
|
6 | 1 | 5:16 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.