Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 19:9 | 24 |
2
|
10 | 7 | 22:8 | 23 |
3
|
11 | 6 | 18:9 | 22 |
4
|
10 | 6 | 15:9 | 19 |
5
|
11 | 4 | 12:12 | 13 |
6
|
11 | 2 | 11:11 | 13 |
7
|
11 | 3 | 18:21 | 13 |
8
|
10 | 3 | 11:12 | 12 |
9
|
11 | 3 | 12:12 | 11 |
10
|
11 | 2 | 10:18 | 11 |
11
|
11 | 2 | 11:25 | 8 |
12
|
10 | 2 | 10:23 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Liga Nacional (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.