Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 59:21 | 68 |
2
|
28 | 19 | 57:20 | 63 |
3
|
28 | 15 | 46:29 | 52 |
4
|
29 | 15 | 45:37 | 51 |
5
|
28 | 13 | 42:35 | 45 |
6
|
28 | 12 | 40:38 | 44 |
7
|
29 | 12 | 40:39 | 41 |
8
|
29 | 9 | 27:35 | 35 |
9
|
29 | 8 | 30:39 | 33 |
10
|
29 | 9 | 31:42 | 33 |
11
|
29 | 8 | 29:41 | 30 |
12
|
28 | 5 | 22:32 | 27 |
13
|
28 | 6 | 28:39 | 26 |
14
|
28 | 6 | 26:42 | 26 |
15
|
29 | 6 | 29:47 | 26 |
16
|
28 | 4 | 24:39 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.