Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 47:13 | 54 |
2
|
23 | 17 | 59:27 | 53 |
3
|
23 | 15 | 58:24 | 51 |
4
|
22 | 13 | 39:28 | 43 |
5
|
23 | 12 | 41:24 | 41 |
6
|
23 | 9 | 31:33 | 32 |
7
|
23 | 9 | 31:38 | 32 |
8
|
23 | 7 | 30:37 | 28 |
9
|
23 | 7 | 27:40 | 26 |
10
|
23 | 7 | 32:42 | 25 |
11
|
23 | 5 | 20:31 | 22 |
12
|
22 | 4 | 22:37 | 17 |
13
|
22 | 2 | 21:59 | 11 |
14
|
22 | 2 | 22:47 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.