Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 74:31 | 55 |
2
|
25 | 17 | 67:26 | 55 |
3
|
25 | 12 | 56:30 | 42 |
4
|
24 | 12 | 56:46 | 40 |
5
|
24 | 10 | 64:75 | 35 |
6
|
24 | 10 | 54:45 | 34 |
7
|
25 | 10 | 66:53 | 33 |
8
|
25 | 9 | 49:60 | 32 |
9
|
25 | 8 | 45:56 | 29 |
10
|
25 | 7 | 36:55 | 28 |
11
|
24 | 7 | 60:77 | 26 |
12
|
24 | 7 | 35:56 | 26 |
13
|
24 | 7 | 45:68 | 25 |
14
|
25 | 6 | 43:72 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.