Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Eendracht Aalst 7 5 15:8 16
2 Diksmuide Oostende 7 5 12:7 16
3 KV Mechelen 2 8 4 18:14 13
4 Oostkamp 7 3 9:6 11
5 Torhout 7 3 10:8 11
6 Voorde Appelterre 7 3 8:6 11
7 Hamme 7 3 12:15 11
8 FC Lebbeke 8 3 17:16 10
9 Ninove 7 3 17:21 10
10 Waregem 2 8 2 19:17 9
11 Petegem 7 2 8:7 9
12 Wetteren 8 2 13:17 9
13 KRC Gent 8 2 15:18 8
14 Londerzeel 7 1 6:7 7
15 Oudenaarde 8 1 12:17 6
16 Kalken 7 1 7:14 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Giải hạng nhất quốc gia - VV
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Second Amateur Division Group ACFF
  • Second Amateur Division Group VFV A (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng