Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 28 | 97:29 | 91 |
2
|
36 | 19 | 56:43 | 64 |
3
|
36 | 20 | 68:51 | 62 |
4
|
36 | 18 | 61:36 | 61 |
5
|
36 | 17 | 50:60 | 53 |
6
|
36 | 15 | 51:55 | 47 |
7
|
36 | 11 | 51:69 | 40 |
8
|
36 | 12 | 59:81 | 38 |
9
|
36 | 10 | 36:55 | 37 |
10
|
36 | 6 | 29:79 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga