Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 26 | 89:23 | 84 |
2
|
33 | 18 | 53:39 | 60 |
3
|
33 | 19 | 63:47 | 58 |
4
|
32 | 15 | 54:33 | 51 |
5
|
33 | 16 | 47:52 | 50 |
6
|
34 | 15 | 49:50 | 47 |
7
|
33 | 10 | 45:67 | 36 |
8
|
33 | 10 | 34:52 | 35 |
9
|
33 | 11 | 54:76 | 34 |
10
|
33 | 5 | 26:75 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga