Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 7:1 | 15 |
2
|
7 | 5 | 11:4 | 15 |
3
|
6 | 4 | 13:7 | 13 |
4
|
6 | 3 | 6:2 | 11 |
5
|
6 | 3 | 13:9 | 11 |
6
|
6 | 2 | 6:5 | 8 |
7
|
7 | 1 | 8:10 | 7 |
8
|
6 | 2 | 7:12 | 6 |
9
|
6 | 1 | 5:8 | 5 |
10
|
6 | 1 | 4:11 | 4 |
11
|
7 | 0 | 4:15 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.