Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 7:4 | 16 |
2
|
6 | 5 | 8:1 | 15 |
3
|
7 | 4 | 10:2 | 13 |
4
|
7 | 4 | 9:5 | 12 |
5
|
6 | 3 | 7:2 | 11 |
6
|
6 | 3 | 12:7 | 11 |
7
|
6 | 3 | 3:1 | 11 |
8
|
6 | 1 | 6:9 | 5 |
9
|
7 | 1 | 3:10 | 3 |
10
|
6 | 1 | 1:9 | 3 |
11
|
6 | 0 | 3:19 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 9 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 9 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.