Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 16:6 | 18 |
2
|
8 | 3 | 16:13 | 13 |
3
|
6 | 2 | 11:6 | 10 |
4
|
7 | 2 | 17:15 | 10 |
5
|
7 | 2 | 8:6 | 10 |
6
|
7 | 3 | 14:16 | 9 |
7
|
7 | 2 | 7:9 | 9 |
8
|
6 | 2 | 7:5 | 8 |
9
|
6 | 2 | 6:8 | 8 |
10
|
8 | 2 | 7:13 | 6 |
11
|
8 | 1 | 15:27 | 6 |
12
|
6 | 1 | 14:14 | 4 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.