Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 18:8 | 21 |
2
|
9 | 6 | 14:3 | 20 |
3
|
9 | 5 | 13:10 | 16 |
4
|
9 | 3 | 13:13 | 12 |
5
|
9 | 3 | 9:12 | 11 |
6
|
9 | 2 | 11:11 | 11 |
7
|
9 | 3 | 10:14 | 11 |
8
|
9 | 2 | 10:11 | 10 |
9
|
9 | 2 | 10:15 | 8 |
10
|
9 | 1 | 10:21 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.