Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 34:11 | 24 |
2
|
9 | 7 | 68:9 | 21 |
3
|
9 | 7 | 41:10 | 21 |
4
|
9 | 5 | 35:10 | 15 |
5
|
9 | 5 | 23:19 | 15 |
6
|
9 | 3 | 23:35 | 9 |
7
|
9 | 1 | 6:57 | 3 |
8
|
9 | 0 | 2:81 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga Nữ (Nhóm Championship)
- Superliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.