Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 36:18 | 33 |
2
|
15 | 6 | 19:15 | 24 |
3
|
15 | 5 | 15:13 | 22 |
4
|
15 | 6 | 23:17 | 21 |
5
|
15 | 5 | 17:17 | 20 |
6
|
15 | 3 | 14:22 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 27:18 | 26 |
2
|
14 | 6 | 25:20 | 24 |
3
|
14 | 5 | 22:19 | 20 |
4
|
14 | 3 | 12:14 | 14 |
5
|
14 | 3 | 15:33 | 11 |
6
|
14 | 1 | 10:29 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.