Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 16:3 | 17 |
2
|
8 | 5 | 19:11 | 16 |
3
|
7 | 4 | 17:2 | 15 |
4
|
8 | 4 | 12:7 | 15 |
5
|
8 | 3 | 15:9 | 12 |
6
|
6 | 3 | 9:9 | 10 |
7
|
7 | 2 | 15:11 | 9 |
8
|
8 | 2 | 4:11 | 9 |
9
|
5 | 1 | 8:5 | 7 |
10
|
5 | 2 | 5:7 | 7 |
11
|
8 | 2 | 5:13 | 6 |
12
|
7 | 2 | 6:16 | 6 |
13
|
7 | 1 | 8:16 | 5 |
14
|
8 | 0 | 3:22 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.