Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 32:4 | 34 |
2
|
13 | 9 | 28:12 | 29 |
3
|
12 | 7 | 19:10 | 23 |
4
|
13 | 6 | 15:9 | 21 |
5
|
12 | 6 | 18:14 | 20 |
6
|
13 | 5 | 19:20 | 18 |
7
|
13 | 4 | 12:18 | 18 |
8
|
13 | 4 | 17:17 | 17 |
9
|
13 | 4 | 13:14 | 16 |
10
|
12 | 3 | 18:22 | 11 |
11
|
12 | 2 | 14:22 | 11 |
12
|
13 | 2 | 9:21 | 10 |
13
|
12 | 2 | 7:20 | 8 |
14
|
13 | 1 | 7:25 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.