Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 2 | 7:2 | 9 |
2
|
4 | 2 | 7:4 | 8 |
3
|
5 | 2 | 5:5 | 8 |
4
|
5 | 2 | 10:8 | 7 |
5
|
5 | 2 | 8:11 | 7 |
6
|
5 | 1 | 5:5 | 6 |
7
|
4 | 1 | 4:3 | 5 |
8
|
5 | 1 | 5:7 | 5 |
9
|
5 | 1 | 7:10 | 4 |
10
|
5 | 1 | 2:5 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.