Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 48:13 | 34 |
2
|
13 | 10 | 36:13 | 30 |
3
|
13 | 9 | 37:22 | 30 |
4
|
13 | 7 | 26:16 | 23 |
5
|
13 | 5 | 26:23 | 20 |
6
|
13 | 6 | 22:21 | 20 |
7
|
13 | 5 | 24:23 | 18 |
8
|
13 | 3 | 20:23 | 15 |
9
|
13 | 4 | 19:26 | 14 |
10
|
13 | 3 | 18:25 | 13 |
11
|
13 | 4 | 19:33 | 12 |
12
|
13 | 2 | 18:33 | 11 |
13
|
13 | 3 | 11:28 | 11 |
14
|
13 | 1 | 11:36 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.