Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 84:48 | 65 |
2
|
29 | 19 | 79:34 | 63 |
3
|
28 | 18 | 82:45 | 59 |
4
|
28 | 17 | 66:34 | 55 |
5
|
29 | 13 | 57:46 | 46 |
6
|
29 | 13 | 43:41 | 43 |
7
|
29 | 12 | 73:69 | 41 |
8
|
29 | 10 | 48:57 | 38 |
9
|
29 | 11 | 49:59 | 38 |
10
|
29 | 10 | 50:62 | 36 |
11
|
29 | 10 | 46:59 | 34 |
12
|
29 | 8 | 48:63 | 30 |
13
|
29 | 8 | 42:58 | 30 |
14
|
29 | 8 | 41:62 | 29 |
15
|
29 | 7 | 41:65 | 25 |
16
|
29 | 6 | 31:78 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)