Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 21:12 | 24 |
2
|
11 | 6 | 24:13 | 22 |
3
|
11 | 6 | 13:9 | 20 |
4
|
11 | 5 | 19:15 | 19 |
5
|
11 | 4 | 22:13 | 18 |
6
|
11 | 5 | 18:14 | 18 |
7
|
11 | 5 | 12:13 | 17 |
8
|
11 | 4 | 16:13 | 16 |
9
|
11 | 4 | 15:13 | 16 |
10
|
11 | 3 | 13:13 | 15 |
11
|
11 | 4 | 16:17 | 15 |
12
|
11 | 3 | 17:15 | 14 |
13
|
11 | 4 | 16:17 | 14 |
14
|
11 | 3 | 14:14 | 13 |
15
|
11 | 2 | 20:19 | 11 |
16
|
11 | 3 | 9:20 | 10 |
17
|
11 | 1 | 10:16 | 9 |
18
|
11 | 1 | 12:21 | 8 |
19
|
11 | 2 | 8:15 | 7 |
20
|
11 | 1 | 5:18 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - La Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.