Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 28 | 87:24 | 89 |
2
|
35 | 25 | 95:33 | 83 |
3
|
35 | 21 | 61:38 | 70 |
4
|
35 | 14 | 42:37 | 51 |
5
|
35 | 13 | 49:49 | 48 |
6
|
35 | 11 | 35:53 | 39 |
7
|
35 | 8 | 37:61 | 32 |
8
|
35 | 6 | 27:64 | 29 |
9
|
35 | 5 | 44:67 | 25 |
10
|
35 | 4 | 34:85 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.