Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 25 22 80:16 68
2 Hammarby Nữ 25 20 63:13 62
3 Malmo FF Nữ 25 13 47:19 47
4 AIK Nữ 25 13 47:36 43
5 Kristianstad Nữ 25 11 44:39 38
6 Eskilstuna Utd Nữ 25 10 23:32 33
7 Vittsjo Nữ 24 9 29:32 32
8 IF Brommapojkarna Nữ 24 10 33:44 32
9 Djurgarden Nữ 25 9 33:40 31
10 Pitea Nữ 25 7 29:35 28
11 Rosengard Nữ 25 6 24:31 24
12 Norrkoping Nữ 24 5 26:38 24
13 Vaxjo DFF Nữ 24 5 26:47 19
14 Uppsala Nữ 25 1 16:98 6
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.