Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Mladost Zdralovi 11 6 13:10 20
2 Croatia Zmijavci 10 6 15:9 19
3 Cibalia 11 5 12:10 19
4 Segesta 11 5 17:13 18
5 Orijent 11 5 13:11 18
6 Jadran LP 11 4 18:14 17
7 Bijelo Brdo 11 5 14:12 17
8 Kustosija 11 4 11:10 16
9 Opatija 11 4 12:15 14
10 Karlovac 11 4 12:16 14
11 NK Dinamo Zagreb 2 10 4 14:14 12
12 Sesvete 11 3 12:12 12
13 Dubrava 11 3 13:15 12
14 Hrvace 11 3 11:15 11
15 Vukovar 1991 11 3 16:22 11
16 Dugopolje 11 2 14:19 10
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.