Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 UNA Strassen 10 9 20:3 28
2 Differdange 10 9 30:8 27
3 Mondorf 10 8 22:13 24
4 Kaerjeng 10 7 29:17 21
5 Racing Luxembourg 10 5 24:11 19
6 Bissen 10 6 25:14 19
7 Niedercorn 10 6 16:7 19
8 Walferdange 10 5 19:19 16
9 Dudelange 10 4 16:16 13
10 Hostert 10 3 15:18 11
11 Jeunesse Esch 10 3 16:21 10
12 Victoria Rosport 10 2 17:25 8
13 Rumelange 10 2 12:28 7
14 Ettelbruck 10 1 7:19 5
15 Wiltz 10 1 15:28 4
16 Hesperange 10 0 2:38 -12
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn) Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)