Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 28:10 | 31 |
2
|
13 | 10 | 35:22 | 31 |
3
|
12 | 9 | 28:14 | 27 |
4
|
13 | 8 | 29:19 | 25 |
5
|
13 | 7 | 25:13 | 24 |
6
|
12 | 6 | 23:20 | 21 |
7
|
12 | 6 | 34:20 | 20 |
8
|
13 | 5 | 21:19 | 18 |
9
|
13 | 5 | 26:33 | 16 |
10
|
13 | 4 | 17:22 | 15 |
11
|
13 | 3 | 19:18 | 14 |
12
|
12 | 3 | 22:27 | 12 |
13
|
12 | 3 | 16:29 | 11 |
14
|
13 | 2 | 17:31 | 9 |
15
|
12 | 1 | 14:34 | 7 |
16
|
13 | 1 | 18:41 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.