Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 34:9 | 28 |
2
|
10 | 7 | 28:13 | 23 |
3
|
10 | 7 | 25:12 | 22 |
4
|
10 | 6 | 24:17 | 20 |
5
|
11 | 5 | 25:20 | 17 |
6
|
10 | 4 | 24:14 | 16 |
7
|
11 | 5 | 19:23 | 16 |
8
|
11 | 5 | 20:29 | 16 |
9
|
11 | 3 | 13:19 | 12 |
10
|
10 | 3 | 28:24 | 11 |
11
|
11 | 2 | 20:36 | 9 |
12
|
11 | 2 | 12:26 | 8 |
13
|
11 | 2 | 15:32 | 7 |
14
|
10 | 1 | 8:21 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.