Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 11:4 | 17 |
2
|
7 | 4 | 10:4 | 15 |
3
|
7 | 4 | 18:13 | 14 |
4
|
7 | 4 | 15:5 | 13 |
5
|
7 | 4 | 14:8 | 13 |
6
|
7 | 4 | 11:13 | 13 |
7
|
7 | 3 | 13:8 | 12 |
8
|
7 | 3 | 9:10 | 11 |
9
|
7 | 2 | 11:7 | 9 |
10
|
7 | 2 | 12:10 | 9 |
11
|
7 | 2 | 8:10 | 8 |
12
|
7 | 1 | 6:8 | 8 |
13
|
7 | 2 | 6:10 | 8 |
14
|
7 | 2 | 9:12 | 7 |
15
|
7 | 1 | 8:13 | 5 |
16
|
7 | 0 | 7:14 | 3 |
17
|
7 | 1 | 4:16 | 3 |
18
|
7 | 0 | 6:13 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng E (Play Offs)
- Serie D - Bảng E (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.